Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học

Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là tình trạng nhiễm trùng xảy ra trong 72 giờ đầu sau sinh, thường do vi khuẩn từ mẹ truyền sang trẻ và có diễn tiến nhanh. Đây là nguyên nhân quan trọng gây bệnh nặng ở trẻ sơ sinh vì hệ miễn dịch chưa trưởng thành khiến vi khuẩn dễ lan rộng và gây tổn thương nhiều cơ quan.

Định nghĩa và phân loại nhiễm khuẩn sơ sinh sớm

Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (Early-Onset Neonatal Sepsis, EONS) là tình trạng nhiễm trùng huyết xảy ra trong 72 giờ đầu sau sinh, thường liên quan trực tiếp đến việc trẻ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh từ mẹ trước hoặc trong quá trình chuyển dạ. Khác với nhiễm khuẩn khởi phát muộn, EONS mang tính chất lây truyền dọc và phản ánh tình trạng nhiễm khuẩn của mẹ hoặc môi trường trong lúc sinh. Trẻ sinh non chiếm phần lớn số ca vì hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ, dẫn đến khả năng chống lại vi khuẩn rất hạn chế.

Khái niệm EONS bao gồm nhiều mức độ biểu hiện, từ nhiễm trùng khu trú đến nhiễm trùng huyết nặng với suy đa cơ quan. Mỗi trường hợp có thể diễn tiến khác nhau nhưng đều đòi hỏi can thiệp sớm để giảm nguy cơ tử vong. Nhiều hệ thống y tế xem EONS là tình trạng cấp cứu vì tốc độ lan tỏa của vi khuẩn trong máu trẻ diễn ra nhanh hơn so với ở người trưởng thành. Điều này khiến thời gian nhận diện và điều trị ban đầu đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

EONS thường được phân loại theo hai tiêu chí: phân loại theo thời gian và phân loại theo mức độ. Phân loại theo thời gian chia thành:

  • Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm: xuất hiện ≤72 giờ sau sinh, nguồn gốc chủ yếu từ mẹ.
  • Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn: xuất hiện >72 giờ, thường do môi trường chăm sóc.

Trong khi đó, phân loại theo mức độ lâm sàng chia thành: nhiễm trùng huyết nhẹ, nhiễm trùng huyết nặng và nhiễm trùng huyết kèm sốc. Mỗi phân nhóm có định hướng điều trị khác nhau và phản ánh mức độ tổn thương toàn thân của trẻ.

Dịch tễ học và gánh nặng sức khỏe

Tỉ lệ mắc EONS thay đổi theo điều kiện chăm sóc sản khoa và mức độ tuân thủ sàng lọc GBS ở mẹ. Theo các dữ liệu từ CDC, tỉ lệ EONS tại các nước có hệ thống chăm sóc y tế phát triển dao động khoảng 0,5–1 ca trên 1.000 trẻ sinh sống. Tuy nhiên ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, con số này có thể cao gấp nhiều lần do hạn chế trong theo dõi thai kỳ, điều kiện vô khuẩn, và sử dụng kháng sinh dự phòng.

Gánh nặng sức khỏe từ EONS không chỉ nằm ở tỉ lệ tử vong mà còn ở các di chứng dài hạn như rối loạn thần kinh vận động, suy giảm thính giác hoặc chậm phát triển. Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân chịu ảnh hưởng lớn nhất vì khả năng miễn dịch kém. Điều này khiến EONS trở thành chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh trong một hệ thống y tế.

Bảng dưới đây thể hiện một số yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt dịch tễ học giữa các khu vực:

Yếu tố Khu vực phát triển Khu vực thu nhập thấp
Sàng lọc GBS Phổ biến và có hệ thống Hạn chế hoặc không thực hiện
Điều kiện vô khuẩn khi sinh Tốt và đồng nhất Không đồng đều
Tỉ lệ EONS ước tính Thấp (0,5–1/1.000) Cao (2–4/1.000 hoặc hơn)

Do sự khác biệt này, nhiều chương trình y tế công cộng tập trung cải thiện chất lượng chăm sóc thai kỳ, đào tạo nhân viên y tế và tăng cường khả năng chẩn đoán sớm tại những khu vực nguy cơ cao.

Các tác nhân gây bệnh thường gặp

Hai tác nhân gây bệnh quan trọng nhất trong EONS là Group B Streptococcus (GBS) và Escherichia coli (E. coli). GBS là nguyên nhân hàng đầu ở trẻ đủ tháng, trong khi E. coli thường gặp ở trẻ sinh non. Vi khuẩn GBS thường cư trú ở đường sinh dục của mẹ mà không gây triệu chứng, nhưng có thể truyền sang trẻ khi chuyển dạ nếu không được điều trị dự phòng. Dù kháng sinh dự phòng làm giảm đáng kể tỉ lệ nhiễm GBS, EONS vẫn tồn tại do sự đa dạng của tác nhân và tình trạng kháng thuốc.

Ngoài hai tác nhân chính, một số vi khuẩn khác như Listeria monocytogenes, Enterococcus, và vi khuẩn Gram âm khác có thể gây bệnh nhưng ít phổ biến hơn. Một số báo cáo gần đây cho thấy xu hướng gia tăng các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, đặc biệt là nhóm Gram âm sản sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL). Xu hướng này làm tăng thách thức trong việc lựa chọn kháng sinh và quản lý điều trị.

Dưới đây là bảng tóm tắt các tác nhân thường gặp:

Tác nhân Đặc điểm Nhóm trẻ nguy cơ
GBS Truyền dọc từ mẹ; giảm nhiều khi có dự phòng Trẻ đủ tháng
E. coli Gram âm; nhiều chủng kháng thuốc Trẻ sinh non
Listeria Hiếm gặp; liên quan thực phẩm mẹ sử dụng Mọi nhóm

Cơ chế lây truyền và yếu tố nguy cơ

Hầu hết các trường hợp EONS xuất hiện khi vi khuẩn từ mẹ xâm nhập vào thai nhi qua nhau thai hoặc trong quá trình chuyển dạ và sinh. Nhiễm khuẩn đường sinh dục mẹ, đặc biệt GBS, là cơ chế phổ biến nhất. Vi khuẩn có thể xâm nhập khi màng ối bị vỡ, khi chuyển dạ kéo dài hoặc khi môi trường âm đạo chứa lượng vi khuẩn cao. Trẻ sinh non càng dễ nhiễm vì hàng rào bảo vệ còn yếu.

Các yếu tố nguy cơ quan trọng bao gồm:

  • Nhiễm GBS ở mẹ.
  • Vỡ ối kéo dài ≥18 giờ.
  • Sốt khi chuyển dạ ≥38°C.
  • Sinh non <37 tuần.
  • Nhiễm trùng màng ối – bánh nhau.

Những yếu tố này thường được sử dụng trong các mô hình đánh giá nguy cơ, chẳng hạn như khuyến cáo của ACOG về phòng ngừa EONS và sàng lọc GBS. Việc nhận diện nguy cơ không chỉ giúp giảm tỉ lệ mắc EONS mà còn tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh dự phòng ở mẹ, tránh lạm dụng thuốc không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kháng sinh ngày càng giảm hiệu lực do lạm dụng và kháng thuốc lan rộng.

Sinh lý bệnh

Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể trẻ sơ sinh trong những giờ đầu sau sinh, hệ miễn dịch bẩm sinh của trẻ chưa đủ hoàn thiện để tạo ra phản ứng bảo vệ hiệu quả. Các tế bào miễn dịch như bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào và hệ thống bổ thể hoạt động yếu, dẫn đến khả năng ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào máu rất hạn chế. Điều này khiến vi khuẩn nhân lên nhanh chóng và lan rộng trong cơ thể, gây ra tình trạng nhiễm trùng huyết toàn thân.

Sinh lý bệnh của EONS liên quan đến sự kích hoạt mạnh mẽ các cytokine gây viêm như IL-6, IL-8 và TNF-α. Khi quá trình viêm vượt mức kiểm soát, hệ tuần hoàn của trẻ trở nên mất ổn định, dẫn đến tụt huyết áp, rối loạn tưới máu mô và rối loạn chức năng cơ quan. Một số trẻ có thể phát triển hội chứng suy hô hấp cấp hoặc rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

Quá trình lan truyền vi khuẩn trong EONS có thể được mô tả qua ba giai đoạn chính:

  • Xâm nhập: vi khuẩn từ mẹ truyền sang trẻ qua nhau thai hoặc khi sinh.
  • Tăng sinh: vi khuẩn nhân lên nhanh trong máu và mô.
  • Pha viêm toàn thân: cơ thể đáp ứng quá mức, gây tổn thương cơ quan.

Khác với người trưởng thành, trẻ sơ sinh không chỉ bị ảnh hưởng bởi độc lực của vi khuẩn mà còn bởi sự thiếu trưởng thành của hàng rào miễn dịch. Do đó, ngay cả những chủng vi khuẩn ít độc lực cũng có thể gây bệnh cảnh nặng ở trẻ sơ sinh.

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh cảnh lâm sàng của EONS thường mơ hồ và không đặc hiệu, khiến chẩn đoán gặp nhiều khó khăn. Nhiều triệu chứng ban đầu có thể giống các rối loạn khác không do nhiễm trùng như ngạt chu sinh hoặc rối loạn chuyển hóa. Trẻ có thể biểu hiện khó thở nhẹ, bú kém hoặc chỉ là vẻ lừ đừ, ít vận động. Các biểu hiện này không gợi ý rõ ràng tình trạng nhiễm trùng nhưng lại là dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Các triệu chứng điển hình hơn bao gồm thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, thân nhiệt không ổn định (tăng hoặc giảm), vàng da sớm và rối loạn tuần hoàn như da lạnh hoặc tưới máu kém. Một số trẻ có thể xuất hiện co giật hoặc rối loạn ý thức nếu nhiễm trùng lan đến hệ thần kinh trung ương. Đặc biệt, trẻ sinh non thường biểu hiện triệu chứng kín đáo hơn, khiến việc phát hiện càng trở nên khó khăn.

Bảng dưới đây tóm tắt các biểu hiện lâm sàng thường gặp:

Nhóm triệu chứng Biểu hiện thường gặp
Hô hấp Thở nhanh, co kéo, ngừng thở từng lúc
Tuần hoàn Da lạnh, CRT kéo dài, huyết áp thấp
Thần kinh Lừ đừ, ngủ nhiều bất thường, co giật
Khác Bú kém, nôn, bụng chướng, vàng da sớm

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán EONS cần kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và các mô hình dự đoán nguy cơ. Vì triệu chứng thường không đặc hiệu, xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong xác định khả năng nhiễm trùng. Công thức máu có thể cho thấy bạch cầu tăng hoặc giảm, tỷ lệ bạch cầu non tăng hoặc giảm tiểu cầu. Dấu ấn viêm như CRP và procalcitonin được sử dụng để hỗ trợ đánh giá mức độ viêm.

Nuôi cấy máu là tiêu chuẩn vàng để xác định tác nhân gây bệnh, nhưng kết quả thường mất ít nhất 24–48 giờ. Trong thời gian chờ đợi, bác sĩ phải dựa vào các dấu hiệu nguy cơ và biểu hiện lâm sàng để quyết định điều trị kháng sinh sớm. Một số trường hợp còn cần nuôi cấy dịch não tủy nếu nghi ngờ viêm màng não.

Một công cụ được sử dụng rộng rãi là Neonatal Sepsis Calculator, giúp bác sĩ ước tính nguy cơ EONS dựa trên các yếu tố như nhiệt độ mẹ, thời gian vỡ ối và tuổi thai. Công cụ này hỗ trợ giảm số lượng trẻ phải dùng kháng sinh không cần thiết mà vẫn duy trì khả năng phát hiện các trường hợp nặng.

Điều trị

Điều trị EONS cần được tiến hành ngay lập tức khi nghi ngờ, vì trì hoãn có thể làm tăng nguy cơ tử vong. Kháng sinh phổ rộng được sử dụng ngay trong giờ đầu tiên, phổ biến là phối hợp ampicillin và gentamicin để bao phủ cả GBS và vi khuẩn Gram âm. Phác đồ sẽ được điều chỉnh khi có kết quả nuôi cấy hoặc nếu trẻ không đáp ứng lâm sàng.

Trẻ cần được theo dõi sát huyết động, hô hấp và tình trạng thần kinh. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm thở máy hoặc CPAP nếu suy hô hấp, truyền dịch cẩn thận để duy trì tưới máu, và điều trị rối loạn điện giải hoặc toan chuyển hóa. Một số trẻ có thể cần thuốc vận mạch nếu tụt huyết áp kéo dài.

Điều trị hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Khởi trị kháng sinh sớm.
  • Đánh giá và theo dõi liên tục trong 48–72 giờ đầu.
  • Điều chỉnh phác đồ hợp lý dựa trên bằng chứng vi sinh.

Phòng ngừa

Phòng ngừa EONS tập trung vào giảm lây truyền dọc từ mẹ sang trẻ, trong đó sàng lọc và điều trị GBS đóng vai trò trung tâm. Hướng dẫn của CDC khuyến cáo xét nghiệm GBS ở mẹ từ tuần 35 đến 37 của thai kỳ. Nếu mẹ dương tính hoặc có yếu tố nguy cơ cao, kháng sinh dự phòng sẽ được sử dụng trong quá trình chuyển dạ nhằm giảm khả năng lây truyền sang trẻ.

Vô khuẩn trong quá trình sinh, xử lý dụng cụ sạch và quản lý tốt các trường hợp vỡ ối kéo dài cũng giúp giảm nguy cơ. Ngoài ra, nâng cao chất lượng chăm sóc thai kỳ như điều trị nhiễm trùng âm đạo và kiểm soát bệnh lý mẹ (đái tháo đường thai kỳ, sốt khi chuyển dạ) góp phần quan trọng trong phòng ngừa.

Bảng liệt kê các chiến lược phòng ngừa chính:

Biện pháp Hiệu quả
Sàng lọc GBS cho mẹ Giảm đáng kể tỉ lệ EONS do GBS
Kháng sinh dự phòng khi chuyển dạ Ngăn lây truyền dọc
Vô khuẩn khi sinh Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường

Kết luận

Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là tình trạng nghiêm trọng, yêu cầu phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm tử vong và di chứng. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh, nhận diện triệu chứng và áp dụng các chiến lược phòng ngừa đã giúp giảm đáng kể tỉ lệ mắc EONS trong nhiều thập kỷ qua. Dù vậy, sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc và sự khác biệt về điều kiện y tế giữa các khu vực vẫn là thách thức lớn đối với quản lý EONS.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nhiễm khuẩn sơ sinh sớm:

Một số nhận xét về tình hình nhiễm khuẩn sơ sinh sớm ở trẻ đủ tháng tại Trung tâm Chăm sóc và Điều trị sơ sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung ương
Tạp chí Phụ Sản - Tập 13 Số 2A - Trang 118-121 - 2015
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng ở trẻ sơ sinh đủ tháng bị NKSS sớm. Phương pháp nghiên cứu: Hồi cứu, mô tả hàng loạt ca sơ sinh đủ tháng mấc NK sớm (<72h sau sinh) tại Bv Phụ sản TW năm 2013-2014. Kết quả: Tỷ lệ trẻ sơ sinh đủ tháng mắc NKSS sớm là 1.7%. Tỷ lệ trẻ trai mắc NKSS sớm là 66.7% cao hơn so với trẻ gái 33.3%. Tỷ lệ mổ đẻ là 71.2%. Các triệu chứng lâm sàng th... hiện toàn bộ
#nhiễm khuẩn sơ sinh sớm #đủ tháng #cấy máu
CĂN NGUYÊN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH NHIỄM KHUẨN SƠ SINH THƯỜNG GẶP TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN NĂM 2022
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 527 Số 1B - 2023
TÓM TẮT[1] Mục tiêu: Xác định căn nguyên và kết quả điều một số bệnh nhiễm khuẩn sơ sinh thường gặp tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2022. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả tiến cứu trong thời gian từ 1/2022-12/2022 trên 227 trẻ sơ sinh được chẩn đoán nhiễm khuẩn sơ sinh và có kết quả nuôi cấy dương tính tại khoa Hồi sức sơ sinh và khoa Sơ sinh Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An. Kết q... hiện toàn bộ
#: Nhiễm khuẩn sơ sinh #cấy máu #viêm phổi.
Lựa chọn chiến lược tầm soát và dự phòng nhiễm khuẩn sơ sinh sớm do Streptococcus nhóm B
Tạp chí Phụ Sản - Tập 16 Số 4 - Trang 31 - 34 - 2019
Streptococcus nhóm B (GBS) là tác nhân thường gặp nhất gây ra nhiễm khuẩn xảy ra ở trẻ trong vòng 7 ngày đầu sau sinh. Việc lây truyền dọc từ mẹ sang con trong quá trình sinh có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhiễm khuẩn sơ sinh (NKSS) sớm do GBS. Từ năm 2002, CDC và Hiệp hội sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo nên tầm soát thường quy GBS trên tất cả các thai phụ ở tuổi thai 35 – 37 tuần.... hiện toàn bộ
#GBS #NKSS sớm #KSDP #tầm soát thường quy #benzylpenicillin.
Nghiên cứu tình hình viêm nhiễm đường sinh dục dưới và một số đặc điểm liên quan ở phụ nữ mang thai ba tháng cuối
Tạp chí Phụ Sản - Tập 18 Số 2 - Trang 23-29 - 2020
Đặt vấn đề: Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là một trong những rối loạn thường gặp nhất khiến bệnh nhân tìm đến bác sỹ sản phụ khoa. Tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ mang thai được báo cáo rất cao. Mục tiêu:Mô tả tình hình viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ mang thai ba tháng cuối và tìm hiểu một số đặc điểm liên quan viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ mang thai ba tháng cuối... hiện toàn bộ
#Đường sinh dục dưới #nấm Candida #nhiễm khuẩn âm đạo #viêm âm đạo hiếu khí #Liên cầu nhóm B #nhiễm trùng sơ sinh sớm
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ MỘT SỐ CHỈ SỐ HUYẾT HỌC, MIỄN DỊCH Ở TRẺ SƠ SINH ĐỦ THÁNG NHIỄM KHUẨN HUYẾT TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG 2020
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 64 Số 5 - 2023
Mục tiêu: Xác định giá trị các chỉ số sinh hóa, huyết học ở trẻ sơ sinh đủ tháng nhiễm khuẩn huyết giúp cho đánh giá vai trò các chỉ số trong chẩn đoán. Phương pháp nghiên cứu: Đề tài được thiết kế bằng phương pháp nghiên cứu mô tả thực nghiệm tại labo. Kết quả: Nồng độ Hct trung bình là 40,3% ± 7,3%. Tỷ lệ thiếu Hct chung là 72,9%(62/85). Tỷ lệ tăng số lượng bạch cầu chung ở trẻ sơ sinh đủ tháng ... hiện toàn bộ
#Nhiễm khuẩn huyết #sơ sinh #đủ tháng.
Một số yếu tố liên quan tới suy hô hấp ở trẻ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm
Tạp chí Nghiên cứu Y học - Tập 200 Số 3 - Trang 150-157 - 2026
Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là tình trạng nặng, tiến triển nhanh, trong đó suy hô hấp là biểu hiện thường gặp và có thể đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng của suy hô hấp ở nhóm trẻ này thường không đặc hiệu, gây khó khăn cho việc phát hiện sớm. Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City nhằm xác định các yếu tố liên quan đế... hiện toàn bộ
#Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm #suy hô hấp #sơ sinh
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN HUYẾT SƠ SINH ĐỦ THÁNG TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2019-2021) VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 63 Số 2 - 2022
Đặt vấn đề - Mục tiêu: Nhiễm khuẩn huyết là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sơ sinh. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả điều trị và tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến tử vong của sơ sinh đủ tháng nhiễm khuẩn huyết được điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2019-2021). Phương pháp: Can thiệp lâm sàng và đánh giá hiệu quả của một phác đồ điều trị Kết quả: Có 85 trẻ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ... hiện toàn bộ
#Nhiễm khuẩn huyết #sơ sinh đủ tháng #kết quả điều trị.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC NHIỄM KHUẨN SƠ SINH TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam - Tập 1 Số 45 - Trang 47-53 - 2024
Mục tiêu: Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học nhiễm khuẩn sơ sinh tại bệnh viện Nhi Trung ương năm 2019.Phương pháp: Nghiên cứu 306 ca nhiễm khuẩn sơ sinh từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2019.Kết quả: 62,8% trẻ sơ sinh có tuổi thai dưới 37 tuần; 20,9% có cân nặng < 2500g; 30,4% nhiễm khuẩn sớm; và 79,1% viêm phổi. Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nhiễm khuẩn huyết và nhiễm độc thai nghén; nhiễm ... hiện toàn bộ
#Dịch tễ học #nhiễm khuẩn #sơ sinh
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN RỐI LOẠN ĐÔNG MÁU Ở TRẺ SƠ SINH NHIỄM KHUẨN HUYẾT TẠI BỆNH VIỆN NHI HẢI PHÒNG
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 67 Số 1 - Trang - 2026
Mục tiêu: Nhận xét kết quả điều trị và mô tả một số yếu tố liên quan đến rối loạn đông máu ở trẻ sơ sinh nhiễm khuẩn huyết. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả loạt ca bệnh trên 32 trẻ sơ sinh nhiễm khuẩn huyết có kết quả cấy máu dương tính thực hiện từ tháng 8/2023 đến tháng 9/2025. Kết quả: 71,9% bệnh nhân được điều trị khỏi và ra viện, 5 trẻ tử vong chiếm 15,6%. Thời gian điều trị trung ... hiện toàn bộ
#Rối loạn đông máu #nhiễm khuẩn huyết sơ sinh #Bệnh viện Nhi Hải Phòng.
NHIỄM KHUẨN HUYẾT SƠ SINH SỚM TẠI KHOA SƠ SINH - BỆNH VIỆN PHỤ SẢN NÀ NỘI NĂM 2024 - 2025
Tạp chí Nhi khoa - Tập 18 Số 5 - Trang - 2025
Mục tiêu: Nghiên cứu mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu kết hợp tiến cứu trẻ sơ sinh được chẩn đoán là nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm (NKHSS sớm) và có kết quả cấy máu dương tính tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 6/2024 đến tháng 7... hiện toàn bộ
Tổng số: 13   
  • 1
  • 2